Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

첨언하다

cheomeonhada [처먼하다]

첨언해요 · 첨언했어요 · 첨언할 거예요 · 첨언하세요

nói thêm, bổ sung một lời

Ví dụ

마지막으로 한 가지만 첨언하겠습니다.

Cuối cùng, tôi xin nói thêm một điều.

Thành phần từ

첨 thêm언 lời

Nghĩa đen là "thêm lời". Hán Việt: thiêm ngôn ("thiêm" = thêm).

Bạn nên biết

Rất trang trọng; bạn sẽ nghe trong cuộc họp, buổi tọa đàm, hầu như không dùng khi nói chuyện thân mật.