Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

장담하다

jangdamhada

장담해요 · 장담했어요 · 장담할 거예요 · 장담하세요

cam đoan, đảm bảo, dám chắc

Ví dụ

이번 경기는 우리 팀이 이길 거라고 장담해요.

Tôi dám chắc trận này đội mình sẽ thắng.

Thành phần từ

장 mạnh mẽ담 nói chuyện

Nghĩa đen là "lời nói mạnh mẽ". Hán Việt: tráng đàm.

Bạn nên biết

Mẫu rất thường gặp là 장담할 수 없다 "tôi không dám chắc".