부연해요 · 부연했어요 · 부연할 거예요 · 부연하세요
giải thích thêm, nói rõ thêm
Ví dụ
제 의견에 대해 조금 더 부연하겠습니다.
Tôi xin giải thích thêm một chút về ý kiến của mình.
Thành phần từ
부 trải ra+연 mở rộng
Nghĩa đen là "trải ra và mở rộng". Hán Việt: phu diễn.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
부연해요 · 부연했어요 · 부연할 거예요 · 부연하세요
giải thích thêm, nói rõ thêm
Ví dụ
제 의견에 대해 조금 더 부연하겠습니다.
Tôi xin giải thích thêm một chút về ý kiến của mình.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "trải ra và mở rộng". Hán Việt: phu diễn.