Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

부연하다

buyeonhada

부연해요 · 부연했어요 · 부연할 거예요 · 부연하세요

giải thích thêm, nói rõ thêm

Ví dụ

제 의견에 대해 조금 더 부연하겠습니다.

Tôi xin giải thích thêm một chút về ý kiến của mình.

Thành phần từ

부 trải ra연 mở rộng

Nghĩa đen là "trải ra và mở rộng". Hán Việt: phu diễn.