Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

몰래

mollae

몰래 + verb; noun + 몰래 (부모님 몰래)

lén, lén lút, bí mật

Ví dụ

동생이 엄마 몰래 과자를 먹었어요.

Em gái tôi lén mẹ ăn bánh kẹo.

Thành phần từ

Liên quan đến 모르다 "không biết": làm sao để người khác không biết.

Bạn nên biết

Đặt tên người phía trước để nói "giấu ai đó": 선생님 몰래 (giấu thầy).