몰래 + verb; noun + 몰래 (부모님 몰래)
lén, lén lút, bí mật
Ví dụ
동생이 엄마 몰래 과자를 먹었어요.
Em gái tôi lén mẹ ăn bánh kẹo.
Thành phần từ
Liên quan đến 모르다 "không biết": làm sao để người khác không biết.
Bạn nên biết
Đặt tên người phía trước để nói "giấu ai đó": 선생님 몰래 (giấu thầy).
Từ liên quan