살가워요 · 살가웠어요 · 살가운 (+noun) (ㅂ irregular)
tình cảm, ấm áp, thân thiết
Ví dụ
막내딸은 부모님께 살갑게 대해서 사랑을 많이 받아요.
Cô con gái út rất tình cảm với bố mẹ nên được yêu thương nhiều.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
살가워요 · 살가웠어요 · 살가운 (+noun) (ㅂ irregular)
tình cảm, ấm áp, thân thiết
Ví dụ
막내딸은 부모님께 살갑게 대해서 사랑을 많이 받아요.
Cô con gái út rất tình cảm với bố mẹ nên được yêu thương nhiều.