Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

파렴치하다

paryeomchihada

파렴치해요 · 파렴치했어요 · 파렴치한 (+noun)

vô liêm sỉ, trơ trẽn, bất lương

Ví dụ

노인을 속여 돈을 빼앗은 파렴치한 범죄가 늘고 있습니다.

Những vụ phạm tội vô liêm sỉ lừa tiền người già đang gia tăng.

Thành phần từ

파 phá렴 liêm치 sỉ, xấu hổ

Nghĩa đen là "phá bỏ liêm sỉ". Hán Việt: phá liêm sỉ (tiếng Việt nói "vô liêm sỉ").

Bạn nên biết

파렴치한 còn dùng như danh từ, nghĩa là "kẻ vô liêm sỉ, đồ đê tiện".