유별나요 · 유별났어요 · 유별난 (+noun)
khác thường, đặc biệt; kén chọn, thái quá
Ví dụ
그 친구는 음식에 대해 좀 유별난 편이에요.
Người bạn đó hơi kén chọn trong chuyện ăn uống.
Thành phần từ
유 có+별 khác biệt
유별 "có khác biệt" + 나다 "nổi lên". Hán Việt: hữu biệt.
Bạn nên biết
Phát âm là [유별라다] — ㄴ sau ㄹ đọc thành ㄹ.