Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

유별나다

yubyeollada [유별라다]

유별나요 · 유별났어요 · 유별난 (+noun)

khác thường, đặc biệt; kén chọn, thái quá

Ví dụ

그 친구는 음식에 대해 좀 유별난 편이에요.

Người bạn đó hơi kén chọn trong chuyện ăn uống.

Thành phần từ

유 có별 khác biệt

유별 "có khác biệt" + 나다 "nổi lên". Hán Việt: hữu biệt.

Bạn nên biết

Phát âm là [유별라다] — ㄴ sau ㄹ đọc thành ㄹ.