별나요 · 별났어요 · 별난 (+noun)
kỳ quặc, lạ lùng, lập dị
Ví dụ
세상에는 별난 취미를 가진 사람이 많아요.
Trên đời có nhiều người có sở thích kỳ quặc.
Thành phần từ
별 khác biệt
별 "khác, đặc biệt" + 나다 "nổi lên". Hán Việt: biệt.
Bạn nên biết
Phát âm là [별라다]; 별난 사람 là cách nói hơi trêu chọc, nghĩa là "người kỳ cục".
Từ liên quan