Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

별나다

byeollada [별라다]

별나요 · 별났어요 · 별난 (+noun)

kỳ quặc, lạ lùng, lập dị

Ví dụ

세상에는 별난 취미를 가진 사람이 많아요.

Trên đời có nhiều người có sở thích kỳ quặc.

Thành phần từ

별 khác biệt

별 "khác, đặc biệt" + 나다 "nổi lên". Hán Việt: biệt.

Bạn nên biết

Phát âm là [별라다]; 별난 사람 là cách nói hơi trêu chọc, nghĩa là "người kỳ cục".