Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

냉소적

naengsojeok

냉소적인 (+noun) · 냉소적이에요 · 냉소적으로

hoài nghi, chua chát, mỉa mai lạnh lùng

Ví dụ

그는 정치에 대해 늘 냉소적인 반응을 보여요.

Anh ấy luôn phản ứng một cách chua chát với chính trị.

Thành phần từ

냉 lạnh소 cười적 tính

Nghĩa đen là "cười lạnh" — cười khẩy trước mọi thứ. Hán Việt: lãnh tiếu.