냉소적인 (+noun) · 냉소적이에요 · 냉소적으로
hoài nghi, chua chát, mỉa mai lạnh lùng
Ví dụ
그는 정치에 대해 늘 냉소적인 반응을 보여요.
Anh ấy luôn phản ứng một cách chua chát với chính trị.
Thành phần từ
냉 lạnh+소 cười+적 tính
Nghĩa đen là "cười lạnh" — cười khẩy trước mọi thứ. Hán Việt: lãnh tiếu.