Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

산전수전

sanjeonsujeon

산전수전이 · 산전수전을

trải đủ mọi gian truân, dày dạn sương gió

Ví dụ

할아버지는 산전수전 다 겪으신 분이에요.

Ông mình là người đã trải qua đủ mọi gian truân của cuộc đời.

Thành phần từ

산 núi전 trận chiến수 nước전 trận chiến

Nghĩa đen là "đánh trận trên núi, đánh trận trên sông". Hán Việt: sơn chiến thủy chiến.

Bạn nên biết

Cụm cố định: 산전수전 다 겪다 "nếm đủ mùi đời"; nói đùa thành 산전수전 공중전 (thêm "không chiến").