Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

불철주야

bulcheoljuya

불철주야가 · 불철주야를

ngày đêm không nghỉ, suốt ngày đêm

Ví dụ

소방관들은 불철주야 시민의 안전을 위해 일합니다.

Lính cứu hỏa ngày đêm làm việc vì sự an toàn của người dân.

Thành phần từ

불 không철 rút, dừng주 ban ngày야 đêm

Nghĩa đen là "không ngừng dù ngày hay đêm". Hán Việt: bất triệt trú dạ.

Bạn nên biết

Chủ yếu dùng như trạng từ trong lời khen trang trọng: 불철주야 노력하다 "miệt mài không nghỉ".