명실상부해요 · 명실상부했어요 · 명실상부한 (+noun)
danh xứng với thực, đúng là, thực sự
Ví dụ
그는 명실상부한 한국 최고의 배우예요.
Anh ấy thực sự là diễn viên số một Hàn Quốc, danh xứng với thực.
Thành phần từ
명 danh+실 thực+상 lẫn nhau+부 khớp
Nghĩa đen là "danh và thực khớp nhau". Hán Việt: danh thực tương phù — tiếng Việt nói "danh xứng với thực".
Bạn nên biết
Trái nghĩa với 유명무실; thường dùng 명실상부한 + danh từ hoặc 명실상부하게.
Từ liên quan