Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

명실상부하다

myeongsilsangbuhada

명실상부해요 · 명실상부했어요 · 명실상부한 (+noun)

danh xứng với thực, đúng là, thực sự

Ví dụ

그는 명실상부한 한국 최고의 배우예요.

Anh ấy thực sự là diễn viên số một Hàn Quốc, danh xứng với thực.

Thành phần từ

명 danh실 thực상 lẫn nhau부 khớp

Nghĩa đen là "danh và thực khớp nhau". Hán Việt: danh thực tương phù — tiếng Việt nói "danh xứng với thực".

Bạn nên biết

Trái nghĩa với 유명무실; thường dùng 명실상부한 + danh từ hoặc 명실상부하게.