Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

사회 안전망

sahoe anjeonmang

사회 안전망이 · 사회 안전망을

mạng lưới an sinh xã hội

Ví dụ

실업 급여는 중요한 사회 안전망 중 하나예요.

Trợ cấp thất nghiệp là một trong những mạng lưới an sinh xã hội quan trọng.

Thành phần từ

사 xã회 hội안 yên전 toàn vẹn망 lưới

Nghĩa đen là "lưới an toàn của xã hội". Hán Việt: xã hội an toàn võng.