가상 화폐가 · 가상 화폐를
tiền ảo, tiền mã hóa
Ví dụ
가상 화폐는 가격 변동이 매우 심합니다.
Giá tiền ảo biến động rất mạnh.
Thành phần từ
가 giả+상 tưởng+화 hàng hóa+폐 tiền tệ
Nghĩa đen là "tiền tưởng tượng". Hán Việt: giả tưởng hóa tệ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
가상 화폐가 · 가상 화폐를
tiền ảo, tiền mã hóa
Ví dụ
가상 화폐는 가격 변동이 매우 심합니다.
Giá tiền ảo biến động rất mạnh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tiền tưởng tượng". Hán Việt: giả tưởng hóa tệ.
Từ liên quan