Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

가상 화폐

gasang hwapye

가상 화폐가 · 가상 화폐를

tiền ảo, tiền mã hóa

Ví dụ

가상 화폐는 가격 변동이 매우 심합니다.

Giá tiền ảo biến động rất mạnh.

Thành phần từ

가 giả상 tưởng화 hàng hóa폐 tiền tệ

Nghĩa đen là "tiền tưởng tượng". Hán Việt: giả tưởng hóa tệ.