Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

사물 인터넷

samul inteonet [사물 인터넫]

사물 인터넷이 · 사물 인터넷을

Internet vạn vật (IoT)

Ví dụ

사물 인터넷 덕분에 밖에서도 집의 전등을 끌 수 있어요.

Nhờ Internet vạn vật, bạn có thể tắt đèn ở nhà ngay cả khi đang ở ngoài.

Thành phần từ

사 sự việc물 vật

Dịch từ "Internet of Things"; 인터넷 từ tiếng Anh "internet". Hán Việt của 사물: sự vật.

Bạn nên biết

Viết tắt IoT đọc là 아이오티.