Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

인구 절벽

ingu jeolbyeok

인구 절벽이 · 인구 절벽을

vách đá dân số, sụt giảm dân số đột ngột

Ví dụ

출산율이 낮아지면서 인구 절벽에 대한 걱정이 커지고 있어요.

Khi tỷ lệ sinh giảm, nỗi lo về "vách đá dân số" ngày càng lớn.

Thành phần từ

인 người구 miệng절 dứt벽 vách

Nghĩa đen là "vách đá dân số" — dân số độ tuổi lao động giảm đột ngột. Hán Việt: nhân khẩu tuyệt bích.