Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

경력 단절

gyeongnyeok danjeol [경녁 단절]

경력 단절이 · 경력 단절을

gián đoạn sự nghiệp

Ví dụ

출산 후에 경력 단절을 겪는 여성이 많습니다.

Nhiều phụ nữ bị gián đoạn sự nghiệp sau khi sinh con.

Thành phần từ

경 trải qua력 lý lịch단 cắt절 đứt

Nghĩa đen là "kinh nghiệm làm việc bị cắt đứt" — thường nói về phụ nữ nghỉ việc để chăm con. Hán Việt: kinh lịch đoạn tuyệt — lưu ý: khác "đoạn tuyệt" (cắt đứt quan hệ) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

경력 phát âm là [경녁] — do mũi hóa.