Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

유리 천장

yuri cheonjang

유리 천장이 · 유리 천장을

trần kính (rào cản vô hình)

Ví dụ

그녀는 유리 천장을 깨고 회사의 첫 여성 사장이 되었어요.

Cô ấy đã phá vỡ trần kính và trở thành nữ giám đốc đầu tiên của công ty.

Thành phần từ

유 thủy tinh리 thủy tinh천 trời장 che chắn

Dịch trực tiếp từ tiếng Anh "glass ceiling". Hán Việt: lưu ly thiên chướng.

Bạn nên biết

Động từ thường dùng là 깨다: 유리 천장을 깨다 "phá vỡ trần kính".