신앙이 · 신앙을
tín ngưỡng, đức tin
Ví dụ
할머니는 신앙이 아주 깊으신 분이에요.
Bà tôi là người có đức tin rất sâu sắc.
Thành phần từ
신 tin+앙 ngưỡng vọng
Nghĩa đen là "tin và ngưỡng mộ". Hán Việt: tín ngưỡng — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
신앙이 · 신앙을
tín ngưỡng, đức tin
Ví dụ
할머니는 신앙이 아주 깊으신 분이에요.
Bà tôi là người có đức tin rất sâu sắc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tin và ngưỡng mộ". Hán Việt: tín ngưỡng — giống tiếng Việt.
Từ liên quan