배후가 · 배후를
kẻ đứng sau, chủ mưu; phía sau
Ví dụ
경찰은 이번 사건의 배후를 수사하고 있습니다.
Cảnh sát đang điều tra kẻ đứng sau vụ việc này.
Thành phần từ
배 lưng+후 sau
Nghĩa đen là "sau lưng". Hán Việt: bối hậu ("hậu" = sau).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
배후가 · 배후를
kẻ đứng sau, chủ mưu; phía sau
Ví dụ
경찰은 이번 사건의 배후를 수사하고 있습니다.
Cảnh sát đang điều tra kẻ đứng sau vụ việc này.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sau lưng". Hán Việt: bối hậu ("hậu" = sau).