사인이 · 사인을
nguyên nhân tử vong
Ví dụ
경찰은 아직 정확한 사인을 밝히지 못했습니다.
Cảnh sát vẫn chưa xác định được nguyên nhân tử vong chính xác.
Thành phần từ
사 chết+인 nguyên nhân
Nghĩa đen là "nguyên nhân chết". Hán Việt: tử nhân.
Bạn nên biết
Lưu ý từ đồng âm: 사인 còn có nghĩa là "chữ ký" (từ tiếng Anh "sign") và "tín hiệu"; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Từ liên quan