Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사인

sain

사인이 · 사인을

nguyên nhân tử vong

Ví dụ

경찰은 아직 정확한 사인을 밝히지 못했습니다.

Cảnh sát vẫn chưa xác định được nguyên nhân tử vong chính xác.

Thành phần từ

사 chết인 nguyên nhân

Nghĩa đen là "nguyên nhân chết". Hán Việt: tử nhân.

Bạn nên biết

Lưu ý từ đồng âm: 사인 còn có nghĩa là "chữ ký" (từ tiếng Anh "sign") và "tín hiệu"; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.