Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

육종

yukjong [육쫑]

육종이 · 육종을

ung thư mô liên kết, sarcoma

Ví dụ

육종은 뼈나 근육에 생기는 드문 암입니다.

Sarcoma là loại ung thư hiếm gặp, phát sinh ở xương hoặc cơ.

Thành phần từ

육 thịt종 sưng, u

Nghĩa đen là "khối sưng ở thịt": khối u của mô liên kết trong cơ thể. Hán Việt: nhục thũng.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 육종 (育種) còn có nghĩa là "chọn giống" cây trồng, vật nuôi; phát âm là [육쫑].