Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

중추신경

jungchusingyeong

중추신경이 · 중추신경을

thần kinh trung ương

Ví dụ

우리 몸의 뇌와 척수는 중추신경에 속합니다.

Não và tủy sống trong cơ thể chúng ta thuộc hệ thần kinh trung ương.

Thành phần từ

중 giữa추 then chốt신 thần경 kinh mạch

Nghĩa đen là "trục trung tâm + thần kinh". Hán Việt: trung khu thần kinh — tiếng Việt cũng nói "trung khu thần kinh", "thần kinh trung ương".