Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

뇌척수액

noecheoksuaek [뇌척쑤액]

뇌척수액이 · 뇌척수액을

dịch não tủy

Ví dụ

의사가 검사를 위해 뇌척수액을 채취했습니다.

Bác sĩ đã lấy dịch não tủy để xét nghiệm.

Thành phần từ

뇌 não척 sống lưng수 tủy액 dịch

Nghĩa đen là "não + tủy sống + dịch". Hán Việt: não tích tủy dịch (tiếng Việt nói "dịch não tủy").