Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

병상

byeongsang

병상이 · 병상을

giường bệnh

Ví dụ

그는 병상에서도 일을 놓지 않았습니다.

Ngay cả trên giường bệnh, ông ấy vẫn không ngừng làm việc.

Thành phần từ

병 bệnh상 giường

Nghĩa đen là "giường bệnh". Hán Việt: bệnh sàng.

Bạn nên biết

Còn dùng để chỉ số giường của bệnh viện: 병상이 부족하다 nghĩa là thiếu giường bệnh.