Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

면역억제제

myeonyeogeokjeje [며녀걱쩨제]

면역억제제가 · 면역억제제를

thuốc ức chế miễn dịch

Ví dụ

장기 이식 환자는 면역억제제를 꾸준히 먹어야 합니다.

Bệnh nhân ghép tạng phải uống thuốc ức chế miễn dịch đều đặn.

Thành phần từ

면 miễn, tránh역 dịch bệnh억 đè nén제 chế ngự제 thuốc

Nghĩa đen là "miễn dịch + đè nén + thuốc". Hán Việt: miễn dịch ức chế tễ — "miễn dịch", "ức chế" giống tiếng Việt. Đuôi -제 (tễ) = thuốc: 진통제 (thuốc giảm đau), 소화제 (thuốc tiêu hóa).

Bạn nên biết

Phát âm là [며녀걱쩨제]: âm được nối qua các âm tiết và ㅈ sau ㄱ bị đọc căng.