면역억제제가 · 면역억제제를
thuốc ức chế miễn dịch
Ví dụ
장기 이식 환자는 면역억제제를 꾸준히 먹어야 합니다.
Bệnh nhân ghép tạng phải uống thuốc ức chế miễn dịch đều đặn.
Thành phần từ
면 miễn, tránh+역 dịch bệnh+억 đè nén+제 chế ngự+제 thuốc
Nghĩa đen là "miễn dịch + đè nén + thuốc". Hán Việt: miễn dịch ức chế tễ — "miễn dịch", "ức chế" giống tiếng Việt. Đuôi -제 (tễ) = thuốc: 진통제 (thuốc giảm đau), 소화제 (thuốc tiêu hóa).
Bạn nên biết
Phát âm là [며녀걱쩨제]: âm được nối qua các âm tiết và ㅈ sau ㄱ bị đọc căng.
Từ liên quan