Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

부검

bugeom

부검이 · 부검을

khám nghiệm tử thi

Ví dụ

정확한 사망 원인을 밝히기 위해 부검을 실시했습니다.

Người ta đã tiến hành khám nghiệm tử thi để làm rõ nguyên nhân tử vong chính xác.

Thành phần từ

부 mổ검 kiểm tra

Nghĩa đen là "mổ ra và kiểm tra". Hán Việt: phẫu kiểm ("phẫu" như trong "giải phẫu").