Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

주체적

juchejeok

주체적 (+noun) · 주체적이다 · 주체적으로

chủ động, tự chủ, độc lập

Ví dụ

아이들이 주체적으로 생각하도록 도와줘야 해요.

Chúng ta cần giúp trẻ em tự suy nghĩ một cách chủ động.

Thành phần từ

주 chủ체 thể적 tính

주체 "chủ thể" + -적 "mang tính". Hán Việt: chủ thể đích.