주체적 (+noun) · 주체적이다 · 주체적으로
chủ động, tự chủ, độc lập
Ví dụ
아이들이 주체적으로 생각하도록 도와줘야 해요.
Chúng ta cần giúp trẻ em tự suy nghĩ một cách chủ động.
Thành phần từ
주 chủ+체 thể+적 tính
주체 "chủ thể" + -적 "mang tính". Hán Việt: chủ thể đích.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
주체적 (+noun) · 주체적이다 · 주체적으로
chủ động, tự chủ, độc lập
Ví dụ
아이들이 주체적으로 생각하도록 도와줘야 해요.
Chúng ta cần giúp trẻ em tự suy nghĩ một cách chủ động.
Thành phần từ
주체 "chủ thể" + -적 "mang tính". Hán Việt: chủ thể đích.
Từ liên quan