Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

포자

poja

포자가 · 포자를

bào tử

Ví dụ

버섯은 씨 대신 포자로 번식합니다.

Nấm sinh sản bằng bào tử thay vì hạt.

Thành phần từ

포 bào자 hạt

Nghĩa đen là "hạt trong bọc" — tế bào nhỏ phát triển thành cá thể mới. Hán Việt: bào tử — giống hệt tiếng Việt.