포자가 · 포자를
bào tử
Ví dụ
버섯은 씨 대신 포자로 번식합니다.
Nấm sinh sản bằng bào tử thay vì hạt.
Thành phần từ
포 bào+자 hạt
Nghĩa đen là "hạt trong bọc" — tế bào nhỏ phát triển thành cá thể mới. Hán Việt: bào tử — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
포자가 · 포자를
bào tử
Ví dụ
버섯은 씨 대신 포자로 번식합니다.
Nấm sinh sản bằng bào tử thay vì hạt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "hạt trong bọc" — tế bào nhỏ phát triển thành cá thể mới. Hán Việt: bào tử — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan