센서가 · 센서를
cảm biến
Ví dụ
사람이 지나가면 센서가 반응해서 불이 켜져요.
Khi có người đi qua, cảm biến phản ứng và đèn bật sáng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "sensor".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
센서가 · 센서를
cảm biến
Ví dụ
사람이 지나가면 센서가 반응해서 불이 켜져요.
Khi có người đi qua, cảm biến phản ứng và đèn bật sáng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "sensor".
Từ liên quan