Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

사면초가

samyeonchoga

사면초가가 · 사면초가를

tứ bề thọ địch, bị vây khốn, cùng đường

Ví dụ

그 회사는 경영 위기로 사면초가에 빠졌습니다.

Công ty đó lâm vào thế tứ bề thọ địch vì khủng hoảng kinh doanh.

Thành phần từ

사 bốn면 mặt초 nước Sở가 bài ca

Từ điển tích Trung Quốc: Hạng Vũ bị vây, nghe quân địch bốn phía hát bài ca nước Sở. Hán Việt: tứ diện Sở ca.