Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

구실

gusil

구실이 · 구실을

cái cớ, lý do viện ra

Ví dụ

그는 감기를 구실로 회사에 가지 않았어요.

Anh ấy lấy cớ bị cảm để không đi làm.

Thành phần từ

구 miệng실 sự thật

Nghĩa đen là "sự thật ở cửa miệng": lý do chỉ tồn tại trong lời nói.

Bạn nên biết

Một từ thuần Hàn khác cũng là 구실, nghĩa là "vai trò": 제 구실을 하다 = làm tròn vai trò của mình.