Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

복원하다

bogwonhada [보권하다]

복원해요 · 복원했어요 · 복원할 거예요 · 복원하세요

phục hồi, khôi phục (về trạng thái ban đầu)

Ví dụ

전쟁으로 무너진 궁궐을 원래 모습으로 복원했어요.

Họ đã phục dựng cung điện bị phá hủy trong chiến tranh về dáng vẻ ban đầu.

Thành phần từ

복 phục hồi원 gốc

Nghĩa đen là "trở về nguồn gốc". Hán Việt: phục nguyên — như "phục hồi nguyên trạng".