Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

비약

biyak

비약이 · 비약을

bước nhảy vọt, tiến bộ nhanh; sự suy diễn khiên cưỡng (logic)

Ví dụ

그 주장은 논리적 비약이 너무 심해요.

Lập luận đó có bước nhảy logic quá lớn.

Thành phần từ

비 bay약 nhảy

Nghĩa đen là “bay và nhảy”. Hán Việt: phi dược.

Bạn nên biết

Hai nghĩa: 비약적 발전 “phát triển vượt bậc” là tích cực, còn 논리적 비약 “nhảy cóc về logic” là lời chê.