Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

분수령

bunsuryeong

분수령이 · 분수령을

đường phân thủy; bước ngoặt quyết định

Ví dụ

이번 회담이 두 나라 관계의 분수령이 될 것입니다.

Hội nghị lần này sẽ là bước ngoặt trong quan hệ giữa hai nước.

Thành phần từ

분 chia수 nước령 đỉnh núi

Nghĩa đen là “dãy núi chia nước” — nơi nước mưa chảy về hai phía. Hán Việt: phân thủy lĩnh (tiếng Việt nói “đường phân thủy”).