불가분이 · 불가분을 (mostly 불가분의)
sự không thể tách rời
Ví dụ
건강과 생활 습관은 불가분의 관계에 있습니다.
Sức khỏe và thói quen sinh hoạt có mối quan hệ không thể tách rời.
Thành phần từ
불 không+가 có thể+분 chia
Nghĩa đen là “không thể chia”. Hán Việt: bất khả phân — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Gần như luôn dùng trong cụm cố định 불가분의 관계 “mối quan hệ không thể tách rời”.