Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

비약하다

biyakada [비야카다]

비약해요 · 비약했어요 · 비약할 거예요 · 비약하세요

nhảy vọt (về tiến bộ); suy diễn quá đà (trong logic)

Ví dụ

그 주장은 논리가 너무 비약해서 설득력이 없어요.

Lập luận đó có bước nhảy logic quá lớn nên không có sức thuyết phục.

Thành phần từ

비 bay약 vọt

Nghĩa đen là "bay và vọt lên". Hán Việt: phi dược.

Bạn nên biết

Mang nghĩa tích cực trong 비약적 발전 "sự phát triển vượt bậc" nhưng tiêu cực trong 논리의 비약 "suy diễn thiếu logic".