비약해요 · 비약했어요 · 비약할 거예요 · 비약하세요
nhảy vọt (về tiến bộ); suy diễn quá đà (trong logic)
Ví dụ
그 주장은 논리가 너무 비약해서 설득력이 없어요.
Lập luận đó có bước nhảy logic quá lớn nên không có sức thuyết phục.
Thành phần từ
비 bay+약 vọt
Nghĩa đen là "bay và vọt lên". Hán Việt: phi dược.
Bạn nên biết
Mang nghĩa tích cực trong 비약적 발전 "sự phát triển vượt bậc" nhưng tiêu cực trong 논리의 비약 "suy diễn thiếu logic".
Từ liên quan