Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

상관성

sanggwanseong [상관썽]

상관성이 · 상관성을

tính tương quan, mối liên quan

Ví dụ

수면 시간과 성적 사이에 상관성이 있습니다.

Giữa thời gian ngủ và thành tích học tập có mối tương quan.

Thành phần từ

상 lẫn nhau관 liên quan성 tính chất

Nghĩa đen là “tính chất liên quan lẫn nhau”. Hán Việt: tương quan tính (tiếng Việt nói “tính tương quan”).