Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

상보성

sangboseong [상보썽]

상보성이 · 상보성을

tính bổ trợ, tính bổ sung lẫn nhau

Ví dụ

두 이론은 서로 상보성을 지니고 있습니다.

Hai lý thuyết này bổ sung cho nhau.

Thành phần từ

상 lẫn nhau보 bổ sung성 tính chất

Nghĩa đen là “tính chất bổ sung lẫn nhau”. Hán Việt: tương bổ tính.