Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

부산물

busanmul

부산물이 · 부산물을

sản phẩm phụ, phụ phẩm

Ví dụ

이 기술은 우주 개발 과정에서 나온 부산물입니다.

Công nghệ này là sản phẩm phụ của quá trình phát triển ngành vũ trụ.

Thành phần từ

부 phụ산 sản xuất물 vật

Nghĩa đen là “vật được sản xuất thứ yếu”. Hán Việt: phó sản vật (tiếng Việt nói “sản phẩm phụ”).