본위가 · 본위를
bản vị, tiêu chuẩn; lấy … làm trung tâm
Ví dụ
이 회사는 고객 본위의 서비스를 제공합니다.
Công ty này cung cấp dịch vụ lấy khách hàng làm trung tâm.
Thành phần từ
본 gốc+위 vị trí
Nghĩa đen là “vị trí gốc”; 금본위제 = chế độ bản vị vàng. Hán Việt: bản vị — giống tiếng Việt (“kim bản vị”).
Từ liên quan