Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

본위

bonwi [보뉘]

본위가 · 본위를

bản vị, tiêu chuẩn; lấy … làm trung tâm

Ví dụ

이 회사는 고객 본위의 서비스를 제공합니다.

Công ty này cung cấp dịch vụ lấy khách hàng làm trung tâm.

Thành phần từ

본 gốc위 vị trí

Nghĩa đen là “vị trí gốc”; 금본위제 = chế độ bản vị vàng. Hán Việt: bản vị — giống tiếng Việt (“kim bản vị”).