굳어져요 · 굳어졌어요 · 굳어질 거예요 · 굳어진 (+noun)
trở nên cứng, đông cứng; trở nên cố định, ăn sâu
Ví dụ
한번 굳어진 습관은 고치기가 어려워요.
Một thói quen đã ăn sâu thì rất khó sửa.
Thành phần từ
Từ 굳다 "cứng lại" cộng với -어지다 "trở nên".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
굳어져요 · 굳어졌어요 · 굳어질 거예요 · 굳어진 (+noun)
trở nên cứng, đông cứng; trở nên cố định, ăn sâu
Ví dụ
한번 굳어진 습관은 고치기가 어려워요.
Một thói quen đã ăn sâu thì rất khó sửa.
Thành phần từ
Từ 굳다 "cứng lại" cộng với -어지다 "trở nên".
Từ liên quan