Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

굳어지다

gudeojida [구더지다]

굳어져요 · 굳어졌어요 · 굳어질 거예요 · 굳어진 (+noun)

trở nên cứng, đông cứng; trở nên cố định, ăn sâu

Ví dụ

한번 굳어진 습관은 고치기가 어려워요.

Một thói quen đã ăn sâu thì rất khó sửa.

Thành phần từ

Từ 굳다 "cứng lại" cộng với -어지다 "trở nên".