Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

보답하다

bodapada [보다파다]

보답해요 · 보답했어요 · 보답할 거예요 · 보답하세요

báo đáp, đền đáp (ân tình)

Ví dụ

응원해 주신 팬들께 좋은 성적으로 보답하겠습니다.

Tôi sẽ đền đáp những người hâm mộ đã cổ vũ mình bằng thành tích tốt.

Thành phần từ

보 đền답 đáp

Nghĩa đen là "đền và đáp lại". Hán Việt: báo đáp — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [보다파다]. Cụm cố định trong các bài phát biểu: 성원에 보답하겠습니다.