무르익어요 · 무르익었어요 · 무르익을 거예요 · 무르익은 (+noun)
chín muồi; chín chắn, đạt đến đỉnh điểm
Ví dụ
가을이 무르익으면서 산이 단풍으로 물들었어요.
Khi thu đã vào độ chín, núi non được nhuộm đỏ bởi lá phong.
Thành phần từ
Ghép từ 무르다 "mềm" và 익다 "chín" — trái cây mềm và chín.
Bạn nên biết
Phát âm là [무르익따]. Thường dùng nghĩa bóng: 분위기가 무르익다 "bầu không khí trở nên sôi nổi".
Từ liên quan