Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

도약하다

doyakada [도야카다]

도약해요 · 도약했어요 · 도약할 거예요 · 도약하세요

nhảy vọt; bứt phá, phát triển vượt bậc

Ví dụ

이번 투자로 우리 회사는 한 단계 더 도약할 거예요.

Nhờ khoản đầu tư này, công ty chúng tôi sẽ bứt phá thêm một bậc nữa.

Thành phần từ

도 nhảy약 vọt

Nghĩa đen là "nhảy và vọt lên". Hán Việt: khiêu dược.