도약해요 · 도약했어요 · 도약할 거예요 · 도약하세요
nhảy vọt; bứt phá, phát triển vượt bậc
Ví dụ
이번 투자로 우리 회사는 한 단계 더 도약할 거예요.
Nhờ khoản đầu tư này, công ty chúng tôi sẽ bứt phá thêm một bậc nữa.
Thành phần từ
도 nhảy+약 vọt
Nghĩa đen là "nhảy và vọt lên". Hán Việt: khiêu dược.
Từ liên quan