만끽해요 · 만끽했어요 · 만끽할 거예요 · 만끽하세요
tận hưởng trọn vẹn, tận hưởng hết mình
Ví dụ
휴가 동안 제주도에서 여유를 만끽했어요.
Trong kỳ nghỉ, tôi đã tận hưởng trọn vẹn sự thảnh thơi ở Jeju.
Thành phần từ
만 đầy+끽 ăn uống, thưởng thức
Nghĩa đen là "thưởng thức cho đầy đủ". Hán Việt: mãn khiết.
Bạn nên biết
Phát âm là [만끼카다]. Tân ngữ thường gặp: 자유, 여유, 휴가, 봄.
Từ liên quan