Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

만끽하다

mankkikada [만끼카다]

만끽해요 · 만끽했어요 · 만끽할 거예요 · 만끽하세요

tận hưởng trọn vẹn, tận hưởng hết mình

Ví dụ

휴가 동안 제주도에서 여유를 만끽했어요.

Trong kỳ nghỉ, tôi đã tận hưởng trọn vẹn sự thảnh thơi ở Jeju.

Thành phần từ

만 đầy끽 ăn uống, thưởng thức

Nghĩa đen là "thưởng thức cho đầy đủ". Hán Việt: mãn khiết.

Bạn nên biết

Phát âm là [만끼카다]. Tân ngữ thường gặp: 자유, 여유, 휴가, 봄.