굳혀요 · 굳혔어요 · 굳힐 거예요 · 굳히세요
làm cứng lại, làm đông; củng cố, quyết định dứt khoát (quyết định, vị thế)
Ví dụ
그는 오랜 고민 끝에 유학을 가기로 마음을 굳혔어요.
Sau thời gian dài suy nghĩ, anh ấy đã quyết tâm đi du học.
Thành phần từ
Dạng gây khiến của 굳다 "cứng lại".
Bạn nên biết
Phát âm là [구치다] — vòm hóa. Kết hợp: 마음을 굳히다, 입지를 굳히다, 1위를 굳히다.
Từ liên quan