Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

한강

hangang

한강이 · 한강을

sông Hàn

Ví dụ

날씨 좋은 날에는 한강에서 치킨을 시켜 먹어요.

Những hôm trời đẹp, tụi mình gọi gà rán ra bờ sông Hàn ăn.

Thành phần từ

한 Hán (ghi âm "lớn")강 sông

Chữ Hán 漢 thường được giải thích là cách ghi từ thuần Hàn 한 "lớn". Nó không phải chữ 韓 "Hàn Quốc". Hán Việt: Hán giang.

Bạn nên biết

Dã ngoại ở công viên ven sông (한강공원), gọi gà rán giao tận bờ sông, là nét đặc trưng của Seoul.