Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

공범

gongbeom

공범이 · 공범을

đồng phạm, tòng phạm

Ví dụ

경찰은 사건의 공범 두 명을 추가로 체포했습니다.

Cảnh sát đã bắt thêm hai đồng phạm trong vụ án.

Thành phần từ

공 cùng범 phạm tội

Nghĩa đen là "cùng phạm tội". Hán Việt: cộng phạm (tiếng Việt nói "đồng phạm").