공범이 · 공범을
đồng phạm, tòng phạm
Ví dụ
경찰은 사건의 공범 두 명을 추가로 체포했습니다.
Cảnh sát đã bắt thêm hai đồng phạm trong vụ án.
Thành phần từ
공 cùng+범 phạm tội
Nghĩa đen là "cùng phạm tội". Hán Việt: cộng phạm (tiếng Việt nói "đồng phạm").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
공범이 · 공범을
đồng phạm, tòng phạm
Ví dụ
경찰은 사건의 공범 두 명을 추가로 체포했습니다.
Cảnh sát đã bắt thêm hai đồng phạm trong vụ án.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cùng phạm tội". Hán Việt: cộng phạm (tiếng Việt nói "đồng phạm").
Từ liên quan