Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

숙명

sungmyeong [숭명]

숙명이 · 숙명을

số mệnh, định mệnh (không thể tránh)

Ví dụ

그는 가난을 숙명으로 받아들이지 않았어요.

Anh ấy đã không chấp nhận nghèo khó như một số mệnh.

Thành phần từ

숙 định sẵn명 mệnh

Nghĩa đen là "mệnh đã định từ trước" — được an bài từ trước khi bạn sinh ra. Hán Việt: túc mệnh.

Bạn nên biết

Phát âm là [숭명] — do mũi hóa; 숙명 mang cảm giác cố định, không thể thay đổi hơn 운명.