숙명이 · 숙명을
số mệnh, định mệnh (không thể tránh)
Ví dụ
그는 가난을 숙명으로 받아들이지 않았어요.
Anh ấy đã không chấp nhận nghèo khó như một số mệnh.
Thành phần từ
숙 định sẵn+명 mệnh
Nghĩa đen là "mệnh đã định từ trước" — được an bài từ trước khi bạn sinh ra. Hán Việt: túc mệnh.
Bạn nên biết
Phát âm là [숭명] — do mũi hóa; 숙명 mang cảm giác cố định, không thể thay đổi hơn 운명.
Từ liên quan